中文圣经
Từ vựng
lè dōu

Lạc Đô; Ledou

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cheerful, happy, laughing; music

bộ thủ 丿thành phần ⿻⿱丿?小

all, each, entirely, whole; metropolis; capital

bộ thủ thành phần ⿰者阝

Xuất hiện trong 1 câu