中文圣经
Từ vựng
guāi qiǎo
HSK 7

khôn ngoan; dễ thương

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

obedient, well-behaved; clever

bộ thủ 丿thành phần ⿻千北

skillful, ingenious, clever

bộ thủ thành phần ⿰工丂

Xuất hiện trong 1 câu