← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
乘船
chéng chuán
lên tàudu lịch bằng tàuchuyên chở
Hỏi về từ này
Chữ Hán
乘
ride, mount; to make use of; to ascend; to multiply
bộ thủ 丿thành phần ⿻禾北
船
ship, boat, vessel
bộ thủ 舟thành phần ⿰舟⿱几口
ride, mount; to make use of; to ascend; to multiply
ship, boat, vessel