← Từ vựng
乡谈
xiāng tán
thôn tiếp; điệu địa phương
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
乡
country, village; rural
bộ thủ 幺thành phần 幺
谈
to talk, to chat; conversation; surname
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠炎
thôn tiếp; điệu địa phương
📄 Trang luyện viết (PDF)country, village; rural
to talk, to chat; conversation; surname