中文圣经
← Từ vựng
乡谈
xiāng tán
thôn tiếpđiệu địa phương

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

乡

country, village; rural

bộ thủ 幺thành phần 幺
谈

to talk, to chat; conversation; surname

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠炎

Xuất hiện trong 3 câu