中文圣经
Từ vựng
shū shēng

sinh viên; học giả; trí thức

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

book, letter, document; writing

bộ thủ thành phần ⿻?丨

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ thành phần ⿻一土

Xuất hiện trong 1 câu