中文圣经
Từ vựng
mǎi jià

giá mua; giá vốn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to buy, to purchase; to bribe, to persuade

bộ thủ thành phần ⿱乛头

price, value

bộ thủ thành phần ⿰亻介

Xuất hiện trong 1 câu