中文圣经
← 买卖

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

买卖
mǎi mài
mua bán; thương mại; buôn bán; hàng hóa
买买买
卖卖卖