← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
买卖
mǎi mài
HSK 5
mua bánthương mạibuôn bánhàng hóa
Hỏi về từ này
Chữ Hán
买
to buy, to purchase; to bribe, to persuade
bộ thủ 大thành phần ⿱乛头
卖
to sell; to betray; to show off
bộ thủ 十thành phần ⿱十买
to buy, to purchase; to bribe, to persuade
to sell; to betray; to show off