中文圣经
← Từ vựng
买房
mǎi fáng
mua nhàsở hữu nhà

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

买

to buy, to purchase; to bribe, to persuade

bộ thủ 大thành phần ⿱乛头
房

building, house, room

bộ thủ 户thành phần ⿸户方

Xuất hiện trong 1 câu