← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
乱叫
luàn jiào
gào bừahô hào
Hỏi về từ này
Chữ Hán
乱
anarchy, chaos; revolt
bộ thủ 乚thành phần ⿰舌乚
叫
cry, shout; to call, to greet, to hail
bộ thủ 口thành phần ⿰口丩
anarchy, chaos; revolt
cry, shout; to call, to greet, to hail