中文圣经
← Từ vựng
乱画
luàn huà
bậy bẩnphác họavẽ lung tung

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

乱

anarchy, chaos; revolt

bộ thủ 乚thành phần ⿰舌乚
画

picture, painting, drawing; to draw

bộ thủ 田thành phần ⿱一⿶凵田

Xuất hiện trong 1 câu