中文圣经
← Từ vựng
了得
liǎo dé
tuyệt vờikhủng khiếp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

了

clear; to finish; particle of completed action

bộ thủ 亅thành phần ⿱乛亅
得

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸

Xuất hiện trong 1 câu