中文圣经
Từ vựng
shì yè
HSK 3

công việc; sự nghiệp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

affair, matter, business; to serve; accident, incident

bộ thủ thành phần ⿻⿳一口彐亅

business, profession; to study, to work

bộ thủ thành phần ⿱?一

Xuất hiện trong 1 câu