中文圣经
Từ vựng
shì hòu
HSK 6

sau này; nhìn lại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

affair, matter, business; to serve; accident, incident

bộ thủ thành phần ⿻⿳一口彐亅

after; behind, rear; descendants

bộ thủ thành phần ⿸?口

Xuất hiện trong 1 câu