中文圣经
Từ vựng
shì zhèng

bằng chứng; tài liệu chứng thực

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

affair, matter, business; to serve; accident, incident

bộ thủ thành phần ⿻⿳一口彐亅

to prove, to verify; certificate, proof

bộ thủ thành phần ⿰讠正

Xuất hiện trong 1 câu