中文圣经
← Từ vựng
二分
èr fēn
chia haiphân chia

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

二

two; twice

bộ thủ 二thành phần ⿱一一
分

to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity

bộ thủ 刀thành phần ⿱八刀

Xuất hiện trong 1 câu