中文圣经
Từ vựng
èr gèng

ca thứ hai đêm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

two; twice

bộ thủ thành phần ⿱一一

more, further; to shift, to alternate; to modify

bộ thủ thành phần ⿱一⿻曰乂

Xuất hiện trong 1 câu