中文圣经
← Từ vựng
于田
yú tián
Ngô ĐiềnYutian

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

于

at, in, on; to, from; alas!

bộ thủ 二thành phần ⿻二亅
田

field, farm, arable land; cultivated

bộ thủ 田thành phần ⿵冂土

Xuất hiện trong 1 câu