中文圣经
← 五旬节

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

五旬节
wǔ xún jié
Lễ Tứ旬; Pentecost
五五五
旬旬旬
节节节