中文圣经
← Từ vựng
五旬节
wǔ xún jié
Lễ Tứ旬Pentecost

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

五

five; surname

bộ thủ 二thành phần ⿴二?
旬

ten-day period; period of time

bộ thủ 日thành phần ⿹勹日Chữ khó đọc · xún
节

festival; knot, joint; segment; to economize, to save

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹?

Xuất hiện trong 3 câu