中文圣经
Từ vựng
wǔ zāng

năm tạng; tim; gan; lách; phổi; thận

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

five; surname

bộ thủ thành phần ⿴二?

organs, viscera; dirty, filthy

bộ thủ thành phần ⿰⺼庄

Xuất hiện trong 2 câu