← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
五谷丰登
wǔ gǔ fēng dēng
mùa màng bội thulúa thóc sum suê
Hỏi về từ này
Chữ Hán
五
five; surname
bộ thủ 二thành phần ⿴二?
谷
valley, gorge, ravine
bộ thủ 谷thành phần ⿱八⿱人口
丰
abundant, lush, bountiful, plenty
bộ thủ 丨thành phần ⿻三丨
登
to rise, to mount, to board, to climb
bộ thủ 癶thành phần ⿱癶豆