中文圣经
← 亚伯拉罕

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

亚伯拉罕
yà bó lā hǎn
Abraham (tổ phụ của đạo một thần)
亚亚亚
伯伯伯
拉拉拉
罕罕罕