← Từ vựng
亚伯拉罕
yà bó lā hǎn
Abraham (tổ phụ của đạo một thần)
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
伯
older brother; father's elder brother; sir, sire, count
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻白
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
罕
rare, scarce; surname
bộ thủ ⺳thành phần ⿱⺳干
Xuất hiện trong 241 câu
SÁNG THẾ 17:5SÁNG THẾ 17:9SÁNG THẾ 17:15SÁNG THẾ 17:17SÁNG THẾ 17:18SÁNG THẾ 17:22SÁNG THẾ 17:23SÁNG THẾ 17:24SÁNG THẾ 17:26SÁNG THẾ 18:1SÁNG THẾ 18:6SÁNG THẾ 18:7SÁNG THẾ 18:8SÁNG THẾ 18:9SÁNG THẾ 18:11SÁNG THẾ 18:13SÁNG THẾ 18:16SÁNG THẾ 18:17SÁNG THẾ 18:18SÁNG THẾ 18:19SÁNG THẾ 18:22SÁNG THẾ 18:23SÁNG THẾ 18:27SÁNG THẾ 18:29SÁNG THẾ 18:30SÁNG THẾ 18:31SÁNG THẾ 18:32SÁNG THẾ 18:33SÁNG THẾ 19:27SÁNG THẾ 19:29SÁNG THẾ 20:1SÁNG THẾ 20:2SÁNG THẾ 20:9SÁNG THẾ 20:10SÁNG THẾ 20:11SÁNG THẾ 20:14SÁNG THẾ 20:17SÁNG THẾ 20:18SÁNG THẾ 21:2SÁNG THẾ 21:3SÁNG THẾ 21:4SÁNG THẾ 21:5SÁNG THẾ 21:7SÁNG THẾ 21:8SÁNG THẾ 21:9SÁNG THẾ 21:10SÁNG THẾ 21:11SÁNG THẾ 21:12SÁNG THẾ 21:14SÁNG THẾ 21:22SÁNG THẾ 21:24SÁNG THẾ 21:25SÁNG THẾ 21:27SÁNG THẾ 21:28SÁNG THẾ 21:29SÁNG THẾ 21:33SÁNG THẾ 21:34SÁNG THẾ 22:1SÁNG THẾ 22:3SÁNG THẾ 22:4
…và 181 câu nữa