中文圣经
Từ vựng
yà bó lā hǎn

Abraham (tổ phụ của đạo một thần)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

Asia; second

bộ thủ thành phần ⿱一业

older brother; father's elder brother; sir, sire, count

bộ thủ thành phần ⿰亻白

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ thành phần ⿰扌立

rare, scarce; surname

bộ thủ thành phần ⿱⺳干

Xuất hiện trong 241 câu

…và 181 câu nữa