中文圣经
← Từ vựng
亚希忽
yà xī hū
Ahihud

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
希

rare; to hope for, to strive for; to expect

bộ thủ 巾thành phần ⿱乂布
忽

suddenly, abruptly; to neglect

bộ thủ 心thành phần ⿱勿心

Xuất hiện trong 2 câu