中文圣经
Từ vựng
yà bǐ lì ní

Abilene

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

Asia; second

bộ thủ thành phần ⿱一业

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ thành phần ⿰匕匕

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ thành phần ⿰禾刂

Buddhist nun; used in transliterations

bộ thủ thành phần ⿸尸匕

Xuất hiện trong 1 câu