中文圣经
Từ vựng
yà bǐ yù

A-bi-u-đi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

Asia; second

bộ thủ thành phần ⿱一业

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ thành phần ⿰匕匕

jade, gem, precious stone

bộ thủ thành phần ⿻王丶

Xuất hiện trong 1 câu