中文圣经
Từ vựng
yà jīn

A-kim

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

Asia; second

bộ thủ thành phần ⿱一业

gold, metal; money

bộ thủ thành phần ⿱人⿻王丷

Xuất hiện trong 1 câu