中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
亚
金
yà jīn
A-kim
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ
一
thành phần
⿱一业
金
gold, metal; money
bộ thủ
金
thành phần
⿱人⿻王丷
Xuất hiện trong 1 câu
MA-THI-Ơ 1:14