中文圣经
Từ vựng
jiāo dài
HSK 5

giao lại; hướng dẫn; giải thích

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix

bộ thủ thành phần ⿱六乂

era, generation; to substitute for, to replace

bộ thủ thành phần ⿰亻弋

Xuất hiện trong 1 câu