中文圣经
Từ vựng
jiāo wǎng
HSK 3

giao tiếp; liên hệ; hẹn hò

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix

bộ thủ thành phần ⿱六乂

to go, to depart; past, former

bộ thủ thành phần ⿰彳⿱?王

Xuất hiện trong 3 câu