中文圣经
Từ vựng
jiāo nà
HSK 7

nộp; đóng tiền; nộp thuế

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix

bộ thủ thành phần ⿱六乂

to adopt, to accept; to receive, to take

bộ thủ thành phần ⿰纟内

Xuất hiện trong 1 câu