← Từ vựng
产出
chǎn chū
sản xuất; thành phẩm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
产
to give birth, to bring forth, to produce
bộ thủ 亠thành phần ⿳亠丷厂
出
to go out, to send out; stand; produce
bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
sản xuất; thành phẩm
📄 Trang luyện viết (PDF)to give birth, to bring forth, to produce
to go out, to send out; stand; produce