← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
产妇
chǎn fù
phụ nữ sau sinhsản phụ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
产
to give birth, to bring forth, to produce
bộ thủ 亠thành phần ⿳亠丷厂
妇
married woman; wife
bộ thủ 女thành phần ⿰女彐
to give birth, to bring forth, to produce
married woman; wife