中文圣经
Từ vựng
chǎn fù

phụ nữ sau sinh; sản phụ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to give birth, to bring forth, to produce

bộ thủ thành phần ⿳亠丷厂

married woman; wife

bộ thủ thành phần ⿰女彐

Xuất hiện trong 2 câu