中文圣经
Từ vựng
jīng dōu

kinh đô; thủ đô

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

capital city

bộ thủ thành phần ⿳亠口小

all, each, entirely, whole; metropolis; capital

bộ thủ thành phần ⿰者阝

Xuất hiện trong 3 câu