← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
京都
jīng dū
kinh đôthủ đô
Hỏi về từ này
Chữ Hán
京
capital city
bộ thủ 亠thành phần ⿳亠口小
都
all, each, entirely, whole; metropolis; capital
bộ thủ 阝thành phần ⿰者阝
capital city
all, each, entirely, whole; metropolis; capital