中文圣经
Từ vựng
qīn qíng
HSK 7

tình cảm gia đình; tình yêu thương

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

relatives, parents; intimate; the hazelnut tree

bộ thủ thành phần ⿱立⿻一小

emotion, feeling, sentiment

bộ thủ thành phần ⿰忄青

Xuất hiện trong 2 câu