中文圣经
← Từ vựng
亲热
qīn rè
HSK 7
thân mậtgần gũiấm áp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亲

relatives, parents; intimate; the hazelnut tree

bộ thủ 立thành phần ⿱立⿻一小
热

heat, fever, zeal

bộ thủ 灬thành phần ⿱执灬

Xuất hiện trong 1 câu