中文圣经
Từ vựng
qīn juàn

thân nhân; họ hàng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

relatives, parents; intimate; the hazelnut tree

bộ thủ thành phần ⿱立⿻一小

to take an interest in; to care for

bộ thủ thành phần ⿱龹目

Xuất hiện trong 1 câu