中文圣经
← 亲笔

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

亲笔
qīn bǐ
bút tay; viết tay; chữ của chính mình
亲亲亲
笔笔笔