中文圣经
Từ vựng
qīn bǐ

bút tay; viết tay; chữ của chính mình

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

relatives, parents; intimate; the hazelnut tree

bộ thủ thành phần ⿱立⿻一小

pen, pencil, writing brush; to compose, to write; Hanzi stroke

bộ thủ thành phần ⿱⺮毛

Xuất hiện trong 4 câu