← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
亲笔
qīn bǐ
bút tayviết taychữ của chính mình
Hỏi về từ này
Chữ Hán
亲
relatives, parents; intimate; the hazelnut tree
bộ thủ 立thành phần ⿱立⿻一小
笔
pen, pencil, writing brush; to compose, to write; Hanzi stroke
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮毛