← Từ vựng
人体
rén tǐ
HSK 7
cơ thể con người
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
人
man, person; people
bộ thủ 人
体
body; group, class; form, style, system
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻本
cơ thể con người
📄 Trang luyện viết (PDF)man, person; people
body; group, class; form, style, system