中文圣经
Từ vựng
rén mìng

sinh mạng; mạng người

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

man, person; people

bộ thủ

life; destiny, fate, luck; an order, instruction

bộ thủ thành phần ⿹令口

Xuất hiện trong 2 câu