中文圣经
← Từ vựng
人形
rén xíng
hình ngườinhân hình

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

人

man, person; people

bộ thủ 人
形

form, shape; to appear; to describe; to look

bộ thủ 彡thành phần ⿰开彡

Xuất hiện trong 1 câu