中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
人
情
rén qíng
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
tình cảm
quan hệ xã hội
ơn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
人
man, person; people
bộ thủ
人
情
emotion, feeling, sentiment
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄青
Xuất hiện trong 2 câu
QUAN ÁN 17:11
CHÂM NGÔN 24:23