← Từ vựng
人情
rén qíng
HSK 7
tình cảm; quan hệ xã hội; ơn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
人
man, person; people
bộ thủ 人
情
emotion, feeling, sentiment
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄青
tình cảm; quan hệ xã hội; ơn
📄 Trang luyện viết (PDF)man, person; people
emotion, feeling, sentiment