中文圣经
Từ vựng
rén yì

ý kiến con người; mong muốn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

man, person; people

bộ thủ

thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention

bộ thủ thành phần ⿱音心

Xuất hiện trong 2 câu