← Từ vựng
人所共知
rén suǒ gòng zhī
ai cũng biết
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
人
man, person; people
bộ thủ 人
所
place, location; "that which", a particle introducing a passive clause
bộ thủ 户thành phần ⿰户斤
共
all, total; together; to share
bộ thủ 八thành phần ⿳廾一八
知
to know, to perceive, to comprehend
bộ thủ 矢thành phần ⿰矢口