中文圣经
Từ vựng
rén suǒ gòng zhī

ai cũng biết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

man, person; people

bộ thủ

place, location; "that which", a particle introducing a passive clause

bộ thủ thành phần ⿰户斤

all, total; together; to share

bộ thủ thành phần ⿳廾一八

to know, to perceive, to comprehend

bộ thủ thành phần ⿰矢口

Xuất hiện trong 1 câu