← Từ vựng
人种
rén zhǒng
chủng tộc; giống loài
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
人
man, person; people
bộ thủ 人
种
race, kind, breed; seed; to plant
bộ thủ 禾thành phần ⿰禾中
chủng tộc; giống loài
📄 Trang luyện viết (PDF)man, person; people
race, kind, breed; seed; to plant