中文圣经
← Từ vựng
人群
rén qún
HSK 3
đám đôngbầy người

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

人

man, person; people

bộ thủ 人
群

group, crowd; multitude, mob

bộ thủ 羊thành phần ⿰君羊

Xuất hiện trong 1 câu