中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
人
肉
rén ròu
+ Thêm vào bộ của tôi
thân thể con người
tìm kiếm tập thể
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
人
man, person; people
bộ thủ
人
肉
meat; flesh
bộ thủ
肉
thành phần
⿻冂仌
Xuất hiện trong 1 câu
I CÔ-RINH 7:28