中文圣经
Từ vựng
rén ròu

thân thể con người; tìm kiếm tập thể

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

man, person; people

bộ thủ

meat; flesh

bộ thủ thành phần ⿻冂仌

Xuất hiện trong 1 câu