中文圣经
Từ vựng
rén zhèng

lời khai của nhân chứng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

man, person; people

bộ thủ

to prove, to verify; certificate, proof

bộ thủ thành phần ⿰讠正

Xuất hiện trong 1 câu