中文圣经
← Từ vựng
人造
rén zào
HSK 7
nhân tạogiả tạotổng hợp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

人

man, person; people

bộ thủ 人
造

to build, to construct, to invent, to manufacture

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶告

Xuất hiện trong 2 câu